Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phán xét" (1)
phán xét
Tiếng Anh
Danh từjudgment, criticism
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
Confident enough to live the way I want without caring about judgments.
Từ liên quan "phán xét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phán xét" (1)
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
Confident enough to live the way I want without caring about judgments.
